Từ điển › 不亚于不亚于不亞於 nghĩa là gìbù yà yúkhông kém hơnNghĩa bù yà yúHSK 7không kém hơnkhông thua kémTiếng Anh: no less than; not inferior toChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →