Từ điển › 不仅仅不仅仅不僅僅 nghĩa là gìbù jǐn jǐnkhông chỉ; không chỉ làNghĩa bù jǐn jǐnHSK 6không chỉ; không chỉ làTiếng Anh: not only; not justChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →仅jǐnonly, merely, solely, just4 nét · Xem thứ tự nét →