不以为然不以為然 nghĩa là gì
bù yǐ wéi rán
không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
Nghĩa
bù yǐ wéi ránHSK 7
- không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối
- không tán thành
- không đồng ý
Tiếng Anh: not to accept as correct (idiom); to object; to disapprove; to take exception to
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →