Từ điển › 不但不但 nghĩa là gìbù dànkhông chỉ (... mà còn ...)Nghĩa bù dànHSK 2Phổ biến #4161không chỉ (... mà còn ...)Tiếng Anh: not only (... but also ...)Chữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →但dànonly; but, however, yet, still7 nét · Xem thứ tự nét →