不便 nghĩa là gì
bù biànHán Việt: BẤT TIỆN
bất tiện
Nghĩa
bù biànHSK 6Hán Việt: BẤT TIỆN
- bất tiện
- không thích hợp
- không phù hợp
- thiếu tiền mặt
Tiếng Anh: inconvenient; inappropriate; unsuitable; short of cash
bù biànHán Việt: BẤT TIỆN
bất tiện
Tiếng Anh: inconvenient; inappropriate; unsuitable; short of cash