Từ điển › 不值一文不值一文 nghĩa là gìbù zhí yī wénvô giá trị (thành ngữ)Nghĩa bù zhí yī wénvô giá trị (thành ngữ)không có ích gìTiếng Anh: worthless (idiom); no use whatsoeverChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →