Từ điển › 不值一笑不值一笑 nghĩa là gìbù zhí yī xiàokhông có giá trịNghĩa bù zhí yī xiàokhông có giá trịvô giá trịTiếng Anh: of no value; worthlessChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →