Từ điển › 不值得不值得 nghĩa là gìbù zhí dekhông xứng đángNghĩa bù zhí dekhông xứng đángTiếng Anh: unworthyChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →