Từ điển › 不免不免 nghĩa là gìbù miǎnHán Việt: BẤT MIỄNkhông thể tránh khỏiNghĩa bù miǎnHSK 5Hán Việt: BẤT MIỄNkhông thể tránh khỏiTiếng Anh: inevitablyChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不免不免一死bù miǎn yī sǐ không thể tránh bị giết; không thể thoát chết; phải chết