Từ điển › 不再不再 nghĩa là gìbù zàiHán Việt: BẤT TÁIkhông còn; không nữaNghĩa bù zàiHSK 6Hán Việt: BẤT TÁIPhổ biến #952không còn; không nữaTiếng Anh: no more; no longerChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →再zài · Hán Việt: táiagain, twice, re-6 nét · Xem thứ tự nét →