Từ điển › 不准确不准确不準確 nghĩa là gìbù zhǔn quèHán Việt: BẤT CHỐN XÁCkhông chính xácNghĩa bù zhǔn quèHán Việt: BẤT CHỐN XÁCkhông chính xácTiếng Anh: impreciseChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →准zhǔn · Hán Việt: chốnstandard, accurate; to permit, to approve, to allow10 nét · Xem thứ tự nét →确què · Hán Việt: xáccertain, sure; definite, exact; real, true12 nét · Xem thứ tự nét →