不利 nghĩa là gì
bù lìHán Việt: BẤT LỢI
không thuận lợi
Nghĩa
bù lìHSK 5Hán Việt: BẤT LỢIPhổ biến #4288
- không thuận lợi
- bất lợi
- có hại
- tổn hại
Tiếng Anh: unfavorable; disadvantageous; harmful; detrimental
bù lìHán Việt: BẤT LỢI
không thuận lợi
Tiếng Anh: unfavorable; disadvantageous; harmful; detrimental