不可思议不可思議 nghĩa là gì
bù kě sī yìHán Việt: BẤT KHẢ TƯ NGHỊ
không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
Nghĩa
bù kě sī yìHSK 7Hán Việt: BẤT KHẢ TƯ NGHỊPhổ biến #4689
- không thể tưởng tượng được (thành ngữ); không thể hình dung
- khó mà hiểu nổi
Tiếng Anh: (idiom) inconceivable; unimaginable; unfathomable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →