不可避免 nghĩa là gì
bù kě bì miǎnHán Việt: BẤT KHẢ TỊ MIỄN
một cách không thể tránh khỏi
Nghĩa
bù kě bì miǎnHSK 7Hán Việt: BẤT KHẢ TỊ MIỄN
- một cách không thể tránh khỏi
Tiếng Anh: (idiom) inevitable; unavoidable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 避bì · Hán Việt: tịto avoid, to turn away; to escape, to hide16 nét · Xem thứ tự nét →
- 免miǎn · Hán Việt: miễnto spare, to excuse from; to evade7 nét · Xem thứ tự nét →