不同寻常不同尋常 nghĩa là gì
bù tóng xún chángHán Việt: BẤT ĐỒNG TẦM THƯỜNG
khác thường
Nghĩa
bù tóng xún chángHSK 7Hán Việt: BẤT ĐỒNG TẦM THƯỜNG
- khác thường
- không bình thường
Tiếng Anh: out of the ordinary; unusual
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 同tóng · Hán Việt: đồngsame, similar; together with, alike6 nét · Xem thứ tự nét →
- 寻xún · Hán Việt: tầmto seek; to search for, to look for; ancient6 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →