Từ điển › 不在乎不在乎 nghĩa là gìbù zài huHán Việt: BẤT TẠI HỒkhông quan tâmNghĩa bù zài huHSK 4Hán Việt: BẤT TẠI HỒPhổ biến #4222không quan tâmTiếng Anh: not to careChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →在zài · Hán Việt: tạiat, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense6 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →