不堪入目 nghĩa là gì
bù kān rù mùHán Việt: BẤT KHAM NHẬP MỤC
không thể nhìn nổi
Nghĩa
bù kān rù mùHán Việt: BẤT KHAM NHẬP MỤC
- không thể nhìn nổi
- chướng mắt
Tiếng Anh: unbearable to look at; an eyesore
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堪kān · Hán Việt: khamto endure; adequate, capable, worthy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →