不堪忍受 nghĩa là gì
bù kān rěn shòuHán Việt: BẤT KHAM NHẪN THỤ
không thể chịu đựng nổi
Nghĩa
bù kān rěn shòuHán Việt: BẤT KHAM NHẪN THỤ
- không thể chịu đựng nổi
Tiếng Anh: unbearable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堪kān · Hán Việt: khamto endure; adequate, capable, worthy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →