不堪设想不堪設想 nghĩa là gì
bù kān shè xiǎngHán Việt: BẤT KHAM THẾT TƯỞNG
quá kinh khủng để tưởng tượng
Nghĩa
bù kān shè xiǎngHán Việt: BẤT KHAM THẾT TƯỞNG
- quá kinh khủng để tưởng tượng
- không thể tưởng tượng
- khó tin
Tiếng Anh: too horrible to contemplate; unthinkable; inconceivable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 堪kān · Hán Việt: khamto endure; adequate, capable, worthy12 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →