不大 nghĩa là gì
bù dàHán Việt: BẤT ĐẠI
không quá
Nghĩa
bù dàHSK 1Hán Việt: BẤT ĐẠIPhổ biến #4915
- không quá
- không nhiều
- không thường
Tiếng Anh: not very (clear, far away etc); not too; not often; infrequently
bù dàHán Việt: BẤT ĐẠI
không quá
Tiếng Anh: not very (clear, far away etc); not too; not often; infrequently