不如人意 nghĩa là gì
bù rú rén yìHán Việt: BẤT NHƯ NHÂN Ý
còn nhiều điều mong muốn
Nghĩa
bù rú rén yìHán Việt: BẤT NHƯ NHÂN Ý
- còn nhiều điều mong muốn
- không đạt yêu cầu
- không như ý
Tiếng Anh: leaving much to be desired; unsatisfactory; undesirable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 如rú · Hán Việt: nhưas, as if, like, such as, supposing6 nét · Xem thứ tự nét →
- 人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →