Từ điển › 不安好心不安好心 nghĩa là gìbù ān hǎo xīnHán Việt: BẤT AN HÁO TÂMcó ý đồ xấuNghĩa bù ān hǎo xīnHán Việt: BẤT AN HÁO TÂMcó ý đồ xấuTiếng Anh: to have bad intentionsChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →