不定冠词不定冠詞 nghĩa là gì
bù dìng guàn cíHán Việt: BẤT ĐỊNH QUÁN TỪ
mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
Nghĩa
bù dìng guàn cíHán Việt: BẤT ĐỊNH QUÁN TỪ
- mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
Tiếng Anh: indefinite article (e.g. English a, an)
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 冠guān · Hán Việt: quáncap, crown, headgear9 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →