Từ điển › 不定形不定形 nghĩa là gìbù dìng xíngHán Việt: BẤT ĐỊNH HÌNHdạng không xác địnhNghĩa bù dìng xíngHán Việt: BẤT ĐỊNH HÌNHdạng không xác địnhTiếng Anh: indeterminate formChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →