不定方程 nghĩa là gì
bù dìng fāng chéngHán Việt: BẤT ĐỊNH PHƯƠNG TRÌNH
(toán học) phương trình vô định
Nghĩa
bù dìng fāng chéngHán Việt: BẤT ĐỊNH PHƯƠNG TRÌNH
- (toán học) phương trình vô định
Tiếng Anh: (math.) indeterminate equation
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →
- 方fāng · Hán Việt: phươngsquare, rectangle; side; region; flag4 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →