Từ điển › 不定期不定期 nghĩa là gìbù dìng qīHán Việt: BẤT ĐỊNH KÌkhông định kỳNghĩa bù dìng qīHán Việt: BẤT ĐỊNH KÌkhông định kỳbất thườngTiếng Anh: non-scheduled; irregularlyChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →