Từ điển › 不定词不定词不定詞 nghĩa là gìbù dìng cíHán Việt: BẤT ĐỊNH TỪđộng từ nguyên mẫuNghĩa bù dìng cíHán Việt: BẤT ĐỊNH TỪđộng từ nguyên mẫuTiếng Anh: infinitiveChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →