不容置疑 nghĩa là gì
bù róng zhì yí
không thể nghi ngờ
Nghĩa
bù róng zhì yí
- không thể nghi ngờ
Tiếng Anh: unquestionable
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →