不容置辩不容置辯 nghĩa là gì
bù róng zhì biàn
không thể chối cãi
Nghĩa
bù róng zhì biàn
- không thể chối cãi
- không thể phủ nhận
- không chấp nhận tranh cãi
Tiếng Anh: peremptory; not to be denied; not brooking argument
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →
- 置zhì · Hán Việt: tríto lay out, to place, to set aside13 nét · Xem thứ tự nét →
- 辩biànto argue, to dispute; to discuss, to debate16 nét · Xem thứ tự nét →