Từ điển › 不对头不对头不對頭 nghĩa là gìbù duì tóuHán Việt: BẤT ĐỐI ĐẦUcó vấn đềNghĩa bù duì tóuHán Việt: BẤT ĐỐI ĐẦUcó vấn đềkhông đúngbất thườngTiếng Anh: fishy; not right; amissChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →