Từ điển › 不对碴儿不对碴儿不對碴兒 nghĩa là gìbù duì chá rkhông phù hợpNghĩa bù duì chá rkhông phù hợpkhông thích hợp với hoàn cảnhTiếng Anh: not proper; not fit for the occasionChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →对duì · Hán Việt: đốicorrect, right; facing, opposed5 nét · Xem thứ tự nét →碴cháquarrel; fault; a shard of glass14 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →