不少 nghĩa là gì
bù shǎoHán Việt: BẤT THIỂU
nhiều
Nghĩa
bù shǎoHSK 2Hán Việt: BẤT THIỂUPhổ biến #1045
- nhiều
- khá nhiều
- không ít
Tiếng Anh: many; quite a few; a good number of
bù shǎoHán Việt: BẤT THIỂU
nhiều
Tiếng Anh: many; quite a few; a good number of