Từ điển › 不平凡不平凡 nghĩa là gìbù píng fánHán Việt: BẤT BÌNH PHÀMtuyệt vờiNghĩa bù píng fánHán Việt: BẤT BÌNH PHÀMtuyệt vờimột cách tuyệt vờiTiếng Anh: marvelous; marvelouslyChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →平píng · Hán Việt: bìnhflat, level, even; peaceful5 nét · Xem thứ tự nét →凡fán · Hán Việt: phàmany, every, all; common, ordinary3 nét · Xem thứ tự nét →