不幸言中 nghĩa là gì
bù xìng yán zhòng
hóa ra đúng như đã dự đoán hoặc lo sợ
Nghĩa
bù xìng yán zhòng
- hóa ra đúng như đã dự đoán hoặc lo sợ
Tiếng Anh: to turn out just as one predicted or feared
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 幸xìngfavor, fortune, luck; surname8 nét · Xem thứ tự nét →
- 言yán · Hán Việt: ngônwords, speech; to speak, to say7 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →