不得不 nghĩa là gì
bù dé bùHán Việt: BẤT ĐẮC BẤT
không có lựa chọn nào khác ngoài
Nghĩa
bù dé bùHSK 3Hán Việt: BẤT ĐẮC BẤTPhổ biến #1606
- không có lựa chọn nào khác ngoài
- phải
- đành phải
- không thể không
- không tránh được
Tiếng Anh: have no choice or option but to; cannot but; have to; can't help it; can't avoid