Từ điển › 不怎么不怎么不怎麼 nghĩa là gìbù zěn meHán Việt: BẤT CHẨN MÔkhông quáNghĩa bù zěn meHSK 6Hán Việt: BẤT CHẨN MÔkhông quákhông đặc biệtTiếng Anh: not very; not particularlyChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →怎zěn · Hán Việt: chẩnwhat? why? how?9 nét · Xem thứ tự nét →么me · Hán Việt: môinterrogative particle3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不怎么不怎么样bù zěn me yàng không có gì đặc sắc; rất bình thường; không có gì tuyệt vời