Từ điển › 不慎不慎 nghĩa là gìbù shènHán Việt: BẤT THẬNbất cẩnNghĩa bù shènHSK 7Hán Việt: BẤT THẬNbất cẩnkhông chú ýTiếng Anh: incautious; inattentiveChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →慎shèn · Hán Việt: thậncautious, prudent13 nét · Xem thứ tự nét →