Từ điển › 不懈不懈 nghĩa là gìbù xièkhông mệt mỏiNghĩa bù xièHSK 7không mệt mỏikhông ngừng nghỉkhông biết mệtTiếng Anh: untiring; unremitting; indefatigableChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →懈xièidle, relaxed; negligent, remiss16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 不懈不懈怠bù xiè dài không mệt mỏi; không chểnh mảng