不成体统不成體統 nghĩa là gì
bù chéng tǐ tǒngHán Việt: BẤT THÀNH THỂ THỐNG
không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng
Nghĩa
bù chéng tǐ tǒngHán Việt: BẤT THÀNH THỂ THỐNG
- không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng
- không đúng mực
- hành vi không chấp nhận được
Tiếng Anh: not according with decorum (idiom); scandalous; bad form; unacceptable behavior
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 统tǒng · Hán Việt: thốngto govern, to command; to gather, to unite9 nét · Xem thứ tự nét →