不成文法 nghĩa là gì
bù chéng wén fǎHán Việt: BẤT THÀNH VĂN PHÁP
luật bất thành văn
Nghĩa
bù chéng wén fǎHán Việt: BẤT THÀNH VĂN PHÁP
- luật bất thành văn
Tiếng Anh: unwritten law
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →