不成样子不成樣子 nghĩa là gì
bù chéng yàng ziHán Việt: BẤT THÀNH DẠNG TÍ
mất hình mất dạng
Nghĩa
bù chéng yàng ziHán Việt: BẤT THÀNH DẠNG TÍ
- mất hình mất dạng
- biến dạng
- hỏng hóc
- không nhận ra được
- (người) tiều tụy
Tiếng Anh: shapeless; deformed; ruined; beyond recognition; (of a person) reduced to a shadow
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →