不断不斷 nghĩa là gì
bù duànHán Việt: BẤT ĐOẠN
không ngừng
Nghĩa
bù duànHSK 3Hán Việt: BẤT ĐOẠNPhổ biến #1245
- không ngừng
- không gián đoạn
- liên tục
- không đổi
Tiếng Anh: unceasing; uninterrupted; continuous; constant
bù duànHán Việt: BẤT ĐOẠN
không ngừng
Tiếng Anh: unceasing; uninterrupted; continuous; constant