不时不時 nghĩa là gì
bù shíHán Việt: BẤT THÌ
lúc này lúc khác
Nghĩa
bù shíHSK 5Hán Việt: BẤT THÌ
- lúc này lúc khác
- thỉnh thoảng
- đôi khi
- không thường xuyên
Tiếng Anh: from time to time; now and then; occasionally; frequently
bù shíHán Việt: BẤT THÌ
lúc này lúc khác
Tiếng Anh: from time to time; now and then; occasionally; frequently