Từ điển › 不景气不景气不景氣 nghĩa là gìbù jǐng qìHán Việt: BẤT CẢNH KHÍtrì trệNghĩa bù jǐng qìHSK 7Hán Việt: BẤT CẢNH KHÍtrì trệđang suy thoáiTiếng Anh: slack; in a slumpChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →