Từ điển › 不曾不曾 nghĩa là gìbù céngHán Việt: BẤT TẰNGchưa từng; chưa bao giờNghĩa bù céngHSK 5Hán Việt: BẤT TẰNGchưa từng; chưa bao giờTiếng Anh: hasn't yet; hasn't everChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →曾céng · Hán Việt: tằngalready, formerly, once; the past12 nét · Xem thứ tự nét →