Từ điển › 不服罪不服罪 nghĩa là gìbù fú zuìHán Việt: BẤT PHỤC TỘIphủ nhận tộiNghĩa bù fú zuìHán Việt: BẤT PHỤC TỘIphủ nhận tộiphản đối là có tộiChữ thành phần不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →