不止一次 nghĩa là gì
bù zhǐ yī cìHán Việt: BẤT CHỈ NHẤT THỨ
nhiều lần
Nghĩa
bù zhǐ yī cìHán Việt: BẤT CHỈ NHẤT THỨ
- nhiều lần
- hơn một lần
Tiếng Anh: many times; on more than one occasion
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 止zhǐ · Hán Việt: chỉto stop, to halt; to detain; to desist4 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 次cì · Hán Việt: thứorder, sequence; second, next; one after the other6 nét · Xem thứ tự nét →