不正之风不正之風 nghĩa là gì
bù zhèng zhī fēngHán Việt: BẤT CHÍNH CHI PHONG
xu hướng không lành mạnh
Nghĩa
bù zhèng zhī fēngHSK 7Hán Việt: BẤT CHÍNH CHI PHONG
- xu hướng không lành mạnh
Tiếng Anh: unhealthy tendency
Chữ thành phần
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 正zhèng · Hán Việt: chínhstraight, right, proper, correct, just, true5 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →