不然 nghĩa là gì
bù ránHán Việt: BẤT NHIÊN
không phải vậy
Nghĩa
bù ránHSK 4Hán Việt: BẤT NHIÊNPhổ biến #2285
- không phải vậy
- không
- hay là
- ngược lại
- nếu không
- Thế... thì sao?
Tiếng Anh: not so; no; or else; otherwise; if not; How about ...?
bù ránHán Việt: BẤT NHIÊN
không phải vậy
Tiếng Anh: not so; no; or else; otherwise; if not; How about ...?