不理 nghĩa là gì
bù lǐHán Việt: BẤT LÍ
từ chối thừa nhận
Nghĩa
bù lǐHSK 7Hán Việt: BẤT LÍ
- từ chối thừa nhận
- không chú ý đến
- làm ngơ
- phớt lờ
Tiếng Anh: to refuse to acknowledge; to pay no attention to; to take no notice of; to ignore
bù lǐHán Việt: BẤT LÍ
từ chối thừa nhận
Tiếng Anh: to refuse to acknowledge; to pay no attention to; to take no notice of; to ignore